辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cá voi" (1件)

cá voi
play
日本語 名鯨
マイ単語
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である

swap_horiz 類語検索結果 "cá voi" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cá voi" (4件)

đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である
Cá voi sống ở Nam Đại Tây Dương.
クジラは南大西洋にいる。
Iran yêu cầu chấm dứt đối đầu kể cả với tất cả lực lượng ủy nhiệm của nước này trong khu vực.
イランは、地域におけるすべての代理勢力との対立も終結させるよう要求している。